Canh tác & tạo tán
Trang này gồm các thuật ngữ dùng trong tạo tán và các từ chung về giai đoạn phát triển của cây — giai đoạn sinh trưởng và ra hoa, các kỹ thuật huấn luyện cây thường gặp, và các thuật ngữ sinh học thực vật đứng sau chúng.
auxin
auxin
Một nhóm hormone thực vật, được sản sinh chủ yếu ở các đỉnh sinh trưởng, điều khiển các quá trình như kéo dài tế bào, hình thành rễ và ức chế sự phát triển của chồi bên. Hormone này di chuyển xuống dọc thân theo một gradient nồng độ, và là hormone chịu trách nhiệm cho hiện tượng ưu thế ngọn cho đến khi gradient đó bị phá vỡ bởi việc cắt tỉa.
bầu rễ
root ball
Khối rễ cây kết chặt cùng với giá thể bám theo, có hình dạng theo chậu hoặc hố nơi cây đã phát triển. Đây là phần được giữ nguyên, không xáo trộn, khi chuyển chậu để tránh làm tổn thương rễ.
bí rễ (root bound)
root bound / pot bound
Tình trạng rễ cây đã lấp đầy không gian trong chậu và bắt đầu quấn vòng theo thành chậu vì không còn chỗ để phát triển thêm. Nhận biết bằng cách nhấc cây ra và kiểm tra khối rễ ở mép chậu.
cắm cọc chống
staking
Đỡ một thân cây bằng cọc hoặc que cứng buộc dọc theo thân, dùng khi thân không tự chịu được trọng lượng của chính nó — cụm hoa nặng, thân mảnh, hoặc nơi có gió là những nguyên nhân thường gặp. Cọc chống chịu phần tải trọng mà thân cây một mình không chịu nổi.
cắt ngọn (topping)
topping
Cắt bỏ đỉnh sinh trưởng chính của thân, loại bỏ chồi ưu thế để cây dồn năng lượng phát triển các nhánh bên phía dưới vết cắt. Thực hiện ở giai đoạn sinh trưởng, khi cây còn đủ số đốt để phục hồi và đâm nhánh.
cắt tỉa
pruning
Cắt bỏ thân, cành hoặc chồi để định hình cấu trúc cây hoặc loại bỏ phần hư hại. Khác với cắt ngọn vốn chỉ nhắm vào đỉnh sinh trưởng chính, cắt tỉa có thể áp dụng cho bất kỳ phần nào của cây ở nhiều giai đoạn sinh trưởng, thường nhằm cải thiện lưu thông không khí hoặc loại bỏ mô bệnh.
chất điều hòa sinh trưởng
plant growth regulator (PGR)
Một hợp chất, tự nhiên hoặc tổng hợp, tác động đến kiểu phát triển của cây — chiều cao, phân nhánh, thời điểm ra hoa — thông qua việc tác động vào tín hiệu hormone của chính cây, chứ không phải bằng cách cung cấp dinh dưỡng. Tác động và cách dùng phù hợp khác nhau tùy hợp chất, loài cây và thời điểm sử dụng.
che sáng (light deprivation)
light deprivation (light dep)
Che phủ những cây đang trồng dưới ánh sáng tự nhiên bằng vật liệu chắn sáng trong một phần thời gian trong ngày, để rút ngắn nhân tạo thời gian chiếu sáng mà cây nhạy cảm với photoperiod nhận được, mô phỏng ngày ngắn hơn của mùa sau, và kích hoạt ra hoa sớm hơn mùa vụ tự nhiên ngoài trời.
chuyển chậu / trồng lại (transplant)
transplant
Di chuyển cây từ chậu hoặc vị trí trồng này sang chậu hoặc vị trí khác, thường là chậu lớn hơn hoặc trồng xuống đất, khi hệ rễ đã vượt quá không gian hiện có. Rễ bị xáo trộn trong quá trình này là điều cây phải phục hồi sau đó.
điều hướng sinh trưởng (crop steering)
crop steering
Điều chỉnh đồng thời thời điểm tưới, nồng độ dinh dưỡng, độ ẩm và nhiệt độ theo cách phối hợp, nhằm đẩy hướng phát triển của cây trồng nghiêng về sinh trưởng thân lá hoặc nghiêng về ra hoa. Cách tiếp cận này coi môi trường trồng như một tập hợp các đòn bẩy có thể điều chỉnh, thay vì điều kiện cố định.
đọt hoa chính (cola)
cola
Cụm hoa hình thành ở đầu một thân, nơi nhiều điểm ra hoa mọc sát nhau, gặp ở nhiều loài cây có hoa. Từ này mô tả cấu trúc của cây tại điểm sinh trưởng đó, không chỉ riêng một loài hay sản phẩm nào.
ép ra hoa
force flowering
Chủ động rút ngắn thời gian chiếu sáng cây nhận được để kích hoạt giai đoạn ra hoa sớm hơn so với lịch chiếu sáng tự nhiên hiện tại của cây, thay vì chờ sự thay đổi theo mùa tự diễn ra. Chỉ áp dụng cho các loài nhạy cảm với độ dài ngày (photoperiod).
giai đoạn ra hoa
flowering stage
Giai đoạn cây chuyển từ phát triển thân lá sang hình thành cơ quan sinh sản. Bắt đầu khi cây nhận được tín hiệu ánh sáng hoặc đạt độ trưởng thành cần thiết để kích hoạt ra hoa; nhu cầu dinh dưỡng và cách quản lý tán lá cũng thay đổi theo trong giai đoạn này.
giai đoạn sinh trưởng
vegetative stage
Giai đoạn cây tập trung phát triển thân, lá và rễ trước khi bước vào ra hoa. Bắt đầu sau khi nảy mầm hoặc ra rễ, kéo dài đến khi thời gian chiếu sáng thay đổi hoặc cây đủ độ trưởng thành để chuyển sang ra hoa. Việc bón phân và cắt tỉa trong giai đoạn này nhắm vào phát triển khung cây.
giai đoạn vươn cao khi ra hoa (stretch)
stretch (flowering stretch)
Sự tăng chiều cao thân nhanh mà nhiều loài cây thể hiện ở giai đoạn đầu của thời kỳ ra hoa, trước khi sinh trưởng dồn hẳn sang phát triển hoa. Người trồng tính trước mức tăng chiều cao sắp tới khi quyết định thời điểm dừng giai đoạn sinh trưởng.
hoa sớm (pre-flower)
pre-flower
Những cấu trúc sinh sản nhỏ, đầu tiên mà cây tạo ra ngay khi bước vào giai đoạn ra hoa, trước khi hoa phát triển đầy đủ. Sự xuất hiện của chúng thường được dùng để xác định giới tính cây trước khi ra hoa rõ rệt, vì cấu trúc đực và cái đã khác biệt rõ ngay từ giai đoạn sớm này.
Huấn luyện áp lực cao (HST)
High Stress Training (HST)
Các kỹ thuật huấn luyện có cắt, chẻ hoặc gây tổn thương thân cây, như cắt ngọn hay main-lining, nhằm điều hướng lại sự phát triển theo cách mà chỉ uốn thân không làm được. Những kỹ thuật này cần thời gian phục hồi trước khi sinh trưởng mới bắt đầu, khác với các kỹ thuật chỉ uốn thân.
Huấn luyện áp lực thấp (LST)
Low Stress Training (LST)
Uốn và buộc cố định thân cây xuống mà không cắt, để trải rộng tán theo chiều ngang và đưa nhiều đỉnh sinh trưởng ra tiếp xúc ánh sáng hơn. Vì không gây vết thương, kỹ thuật này có thể lặp lại nhiều lần trong giai đoạn sinh trưởng với thời gian phục hồi giữa các lần rất ngắn.
huấn luyện cây (plant training)
training (plant training)
Bất kỳ kỹ thuật nào làm thay đổi hình dạng hoặc hướng phát triển của cây, bằng tác động vật lý hoặc cắt tỉa, thay vì để cây phát triển tự nhiên theo thói quen sinh trưởng của nó. LST, HST, cắt ngọn và SCROG đều là các phương pháp huấn luyện cây, mỗi cách phù hợp với một mục tiêu khác nhau như độ rộng tán hay khả năng xuyên sáng.
khí khổng
stomata
Những lỗ nhỏ trên bề mặt lá, chủ yếu ở mặt dưới, đóng mở để kiểm soát trao đổi khí: cho carbon dioxide đi vào phục vụ quang hợp, đồng thời giải phóng hơi nước và oxy. Việc đóng mở này do các tế bào bảo vệ điều khiển, phản ứng theo ánh sáng và độ ẩm, và cũng là động lực của quá trình thoát hơi nước.
không làm đất
no-till
Phương pháp trồng tránh xáo trộn giá thể giữa các vụ, để các đường rễ cũ, lớp chất hữu cơ và hệ vi sinh vật trong đất được giữ nguyên thay vì bị trộn lẫn hoặc thay mới mỗi vụ, duy trì cấu trúc đã tích lũy từ những vụ trồng trước.
Kỹ thuật biển xanh (SOG)
Sea of Green (SOG)
Phương pháp trồng dùng nhiều cây nhỏ đặt sát nhau, mỗi cây được cho ra hoa nhanh với thời gian sinh trưởng tối thiểu, để tán lá tổng hợp lấp đầy không gian sớm. Phương pháp này dựa vào mật độ cây thay vì huấn luyện từng cây riêng lẻ để đạt kích thước lớn.
Kỹ thuật lưới xanh (SCROG)
Screen of Green (SCROG)
Phương pháp huấn luyện đặt một tấm lưới ngang phía trên tán lá, các thân cây được luồn qua lưới khi phát triển, trải đều thành một lớp phẳng dưới lưới. Cách này thay đổi sự phân bố ánh sáng trên tán lá thay vì thay đổi kiểu phân nhánh tự nhiên của cây.
loại bỏ lá (defoliation)
defoliation
Cắt bỏ có chọn lọc một số lá, thường là lá già hoặc bị che khuất, để thay đổi cách ánh sáng và không khí tiếp cận phần tán còn lại. Thực hiện vào những thời điểm nhất định trong giai đoạn sinh trưởng hoặc ra hoa, không phải liên tục, vì lá cũng nuôi cây.
luyện cây con (hardening off)
hardening off
Cho cây con vốn được nuôi trong điều kiện ổn định trong nhà hoặc nhà kính tiếp xúc dần với điều kiện bên ngoài — cường độ ánh sáng, gió, biến động nhiệt độ — trong vài ngày trước khi trồng hẳn ra ngoài. Việc tiếp xúc dần giúp mô cây thích nghi thay vì bị sốc do thay đổi đột ngột.
mấu / lóng (node / internode)
node / internode
Mấu là điểm trên thân nơi lá, cành hoặc chồi mọc ra; lóng là đoạn thân giữa hai mấu. Người trồng đếm số mấu để đánh giá giai đoạn phát triển của cây và đo độ dài lóng để đánh giá mức độ cây đã vươn cao.
nảy mầm hạt giống (germination)
seed germination
Quá trình một hạt giống đang ngủ nghỉ bắt đầu phát triển trở lại: hạt hút nước, lớp vỏ ngoài mềm ra, và phôi bên trong bắt đầu hình thành rễ và chồi. Đây là dấu mốc bắt đầu vòng đời cây từ hạt, và điều kiện ở giai đoạn này phần lớn quyết định việc nảy mầm có thành công hay không.
photoperiod
photoperiod
Độ dài thời gian chiếu sáng trong chu kỳ 24 giờ mà cây nhận được. Nhiều loài cây dùng tỷ lệ sáng-tối này làm tín hiệu phân biệt giữa giai đoạn sinh trưởng và ra hoa, nên việc chủ động thay đổi tỷ lệ này là cách người trồng canh thời điểm chuyển giai đoạn.
quang hợp
photosynthesis
Quá trình cây chuyển hóa năng lượng ánh sáng, nước và khí carbon dioxide thành đường để sử dụng cho sinh trưởng, đồng thời giải phóng oxy như một sản phẩm phụ. Diễn ra chủ yếu ở lá và là nguồn năng lượng cơ bản cho mọi sự phát triển của cây.
sốc khi chuyển chậu
transplant shock
Hiện tượng cây chậm phát triển hoặc héo tạm thời sau khi bị di chuyển, do rễ bị xáo trộn và điều kiện quanh rễ thay đổi. Thường hết khi hệ rễ tái thiết lập tiếp xúc với giá thể xung quanh và trở lại hấp thu nước cùng dinh dưỡng như bình thường.
tái sinh trưởng (re-vegging)
revegging / re-vegging
Đưa một cây đã bước vào giai đoạn ra hoa quay trở lại phát triển sinh trưởng, thường bằng cách kéo dài thời gian chiếu sáng trở lại sau khi cây đã ra hoa. Đây là sự đảo ngược của quá trình chuyển tiếp một chiều thông thường từ sinh trưởng sang ra hoa, và chồi mới sau khi tái sinh trưởng có thể trông khác với giai đoạn sinh trưởng đầu tiên của cây.
tán lá (canopy)
canopy
Lớp lá và cành phía trên mà một cây hoặc một nhóm cây tạo thành, phần hứng phần lớn ánh sáng chiếu vào và che bóng cho phần bên dưới. Hình dạng và mật độ của tán lá chính là thứ các kỹ thuật quản lý tán như loại bỏ lá hay SCROG nhắm điều chỉnh.
thoát hơi nước
transpiration
Sự di chuyển của nước từ rễ cây, qua các mô, và thoát ra ngoài qua các lỗ nhỏ trên lá dưới dạng hơi. Dòng chảy này cũng mang theo dinh dưỡng hòa tan đi lên trong cây và giúp điều hòa nhiệt độ lá, vì nước bốc hơi sẽ hấp thụ nhiệt khi thoát ra khỏi bề mặt lá.
tỉa thưa
thinning
Loại bỏ bớt một số cây con hoặc thân trong một nhóm để những cây còn lại có thêm không gian, ánh sáng và chỗ cho rễ phát triển. Thực hiện sớm trong vòng đời cây trồng, trước khi cây lớn đến mức cạnh tranh đáng kể với nhau vì cùng những nguồn tài nguyên đó.
tưới quá nhiều
overwatering
Cung cấp nhiều nước hơn mức vùng rễ có thể giữ và thoát, khiến giá thể luôn bão hòa nước và các khoảng trống quanh rễ bị nước chiếm chỗ thay vì chứa oxy. Rễ cần oxy cũng như nước, nên tình trạng bão hòa kéo dài làm hạn chế chức năng của rễ.
ưu thế ngọn
apical dominance
Xu hướng đỉnh sinh trưởng trên cùng của cây ức chế sự phát triển của các chồi bên phía dưới, thông qua hormone sản sinh tại đỉnh. Loại bỏ hoặc uốn đỉnh này (như khi cắt ngọn hoặc LST) làm giảm sự ức chế, giúp nhánh bên phát triển nhiều hơn.
vùng rễ
root zone / rhizosphere
Khu vực giá thể ngay xung quanh rễ cây, nơi rễ tương tác với nước, dinh dưỡng, không khí và vi sinh vật. Điều kiện trong vùng này — độ ẩm, oxy, nhiệt độ — ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng rễ hấp thu nước và dinh dưỡng, cũng như lượng oxy đến được mô rễ.
xác định giới tính cây (sexing)
sexing (plant sex identification)
Xác định một cây cá thể là đực, cái, hay tạo ra cả hai loại hoa, dựa trên cấu trúc sinh sản xuất hiện ở giai đoạn hoa sớm trở đi. Điều này quan trọng với các loài đơn tính khác gốc khi chỉ cần một giới tính cho một mục đích nhất định.
