Định nghĩa dễ hiểu cho 229 thuật ngữ người trồng gặp trên nhãn sản phẩm, bảng cho ăn, phiếu kết quả phân tích và chứng từ xuất khẩu. Chín nhóm, mỗi nhóm một trang. Mỗi mục giải thích thuật ngữ đó là gì và gặp ở đâu, không hướng dẫn liều lượng.

Canh tác & tạo tán · 38 mục

Giai đoạn sinh trưởng, các kỹ thuật tạo tán như cắt ngọn, LST, SCROG, và sinh học thực vật đằng sau chúng.

Nhân giống & cây giống · 21 mục

Cành giâm, ghép cành, nuôi cấy mô và từ vựng lai tạo trên mô tả hạt giống, cây giống.

Phân bón & Dinh dưỡng · 37 mục

Các chữ trên nhãn phân bón nghĩa là gì: NPK, cal-mag, chelate, khóa dinh dưỡng, xả rửa.

Giá thể & Hệ thống trồng · 25 mục

Xơ dừa, than bùn, bông khoáng, perlite và các hệ thủy canh dùng chúng.

Môi trường & Ánh sáng · 23 mục

VPD, RH, DLI, PPFD, PAR và các loại đèn LED, HPS, CMH.

Sâu bệnh & IPM · 32 mục

Các loại sâu hại và bệnh cây thường gặp, thiên địch dùng để đối phó, và IPM nghĩa là gì.

Đo lường & Kiểm nghiệm · 22 mục

Chỉ số trên máy đo và chỉ tiêu trên phiếu lab: EC, TDS, COA, hoạt độ nước, kim loại nặng, chỉ tiêu vi sinh.

Sấy, ủ & Sau thu hoạch · 7 mục

Những gì diễn ra với nguyên liệu thu hoạch giữa đồng và kho.

GACP, GMP & Xuất khẩu · 24 mục

Hồ sơ hệ thống chất lượng và chứng từ vận chuyển: SOP, hồ sơ lô, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận kiểm dịch thực vật, mã HS.