Giải thích các thuật ngữ phân bón và dinh dưỡng thường gặp trên nhãn sản phẩm và bảng cho ăn. Mỗi mục nói rõ thuật ngữ đó là gì và gặp khi nào, không hướng dẫn liều lượng sử dụng.

axit fulvic

fulvic acid

Axit hữu cơ nhỏ, tan tốt trong nước, hình thành trong quá trình phân giải chất hữu cơ. Gắn với khoáng chất rồi giúp đưa chúng qua màng tế bào cây, thường dùng kèm với axit humic — phân tử lớn hơn, tan kém hơn, và có vai trò khác trong giá thể.

axit humic

humic acid

Phân tử hữu cơ lớn hình thành qua thời gian dài khi chất hữu cơ phân giải trong đất. Cải thiện khả năng giữ nước và dinh dưỡng của giá thể ở mức vật lý, và có thể gắn với ion kim loại tự do, làm thay đổi mức độ sẵn có của chất đó đối với rễ tùy loại khoáng chất.

bón phân qua lá (foliar feeding)

foliar feeding

Phun dung dịch dinh dưỡng pha loãng trực tiếp lên lá thay vì qua vùng rễ. Lá hấp thụ một phần dinh dưỡng qua khí khổng và bề mặt lá, cho phản ứng nhanh hơn bón qua rễ khi cần xử lý thiếu hụt cấp tính, nhưng chỉ bổ trợ chứ không thay thế bón qua rễ.

bột máu

blood meal

Máu động vật phơi khô nghiền thành bột, dùng làm nguồn đạm hữu cơ. Giải phóng đạm khi vi sinh vật đất phân giải, nên không có tác dụng ngay như phân nước. Thường dùng trong trồng đất ở giai đoạn sinh trưởng, khi cây cần đạm nhiều nhất.

bột tảo bẹ (kelp meal)

kelp meal

Tảo biển phơi khô và nghiền thành bột, dùng làm chất cải tạo đất và nguồn chất kích thích sinh học. Cung cấp nhiều loại khoáng vi lượng và hợp chất kích thích sinh trưởng tự nhiên thay vì một tỷ lệ N-P-K đậm đặc, thường trộn vào đất hoặc ngâm thành trà chứ không bón mỗi lần tưới.

bột xương (bone meal)

bone meal

Xương động vật nghiền mịn, nguồn lân và canxi giải phóng chậm. Vì phụ thuộc vào vi sinh vật và phản ứng hóa học trong giá thể để phân giải, dinh dưỡng chỉ sẵn có sau vài tuần chứ không phải ngay lần tưới kế tiếp. Dùng chủ yếu trong đất trồng, không hợp với hệ thủy canh hay xơ dừa vì không phân giải được ở đó.

cal-mag (canxi-magiê bổ sung)

cal-mag (calcium-magnesium)

Sản phẩm bổ sung canxi và magiê, hai chất trung lượng mà một số dòng dinh dưỡng nền, đặc biệt loại dùng với xơ dừa hoặc nước RO, thường không cung cấp đủ. Xơ dừa tự nhiên giữ chặt canxi và magiê, còn nước RO không chứa khoáng chất nào, nên người trồng dùng một trong hai thường bổ sung cal-mag để tránh thiếu hụt.

cháy dinh dưỡng

nutrient burn

Hiện tượng đầu và mép lá đổi màu, thường là nâu, do nồng độ dinh dưỡng trong giá thể cao hơn mức rễ xử lý được. Đây là triệu chứng của nồng độ tổng thể, không phải một chất riêng lẻ gây độc, và khắc phục bằng cách giảm nồng độ dinh dưỡng hoặc xả rửa.

chất kích thích sinh học (biostimulant)

biostimulant

Sản phẩm chứa hợp chất tự nhiên như chiết xuất tảo biển, axit amin, chất humic, tác động lên quá trình sinh lý của chính cây thay vì cung cấp dinh dưỡng trực tiếp. Khác với phân bón ở chỗ phân bón nuôi cây, còn chất kích thích sinh học tác động đến phản ứng với stress, tín hiệu phát triển rễ, hoặc hiệu quả hấp thụ dinh dưỡng.

chất tăng cường ra hoa (bloom booster)

bloom booster

Sản phẩm bổ sung có hàm lượng lân và kali cao hơn đạm, thêm vào cùng dinh dưỡng nền khi cây bước vào giai đoạn ra hoa. Không thay thế dinh dưỡng nền mà điều chỉnh tỷ lệ N-P-K tổng thể gần hơn với mức cây thường cần nhiều hơn trong giai đoạn phát triển hoa.

dinh dưỡng dạng chelate (chelated)

chelated nutrients

Vi lượng được gắn với một phân tử hữu cơ giữ cho chúng ở dạng rễ hấp thụ được, ngay cả khi pH hay khoáng chất khác trong dung dịch bình thường sẽ khóa chúng lại. Phân tử bao bọc bảo vệ ion kim loại cho đến khi tới rễ mới giải phóng để hấp thụ.

dinh dưỡng hữu cơ

organic nutrients

Phân bón có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật, như phân trộn, bột nguyên liệu, thay vì muối khoáng tổng hợp. Dinh dưỡng trong đó thường nằm trong phân tử hữu cơ mà vi sinh vật đất phải phân giải trước khi rễ hấp thụ được, đó là lý do bón hữu cơ phụ thuộc nhiều vào giá thể sống, có hoạt động vi sinh.

dinh dưỡng nền (base nutrients)

base nutrients

Hỗn hợp dinh dưỡng chính cung cấp tỷ lệ N-P-K cây cần trong suốt vòng đời sinh trưởng. Được pha vào nước tưới ở mỗi lần cho ăn, là nền tảng của lịch trình dinh dưỡng. Các sản phẩm bổ sung khác như chất tăng cường ra hoa hay vi lượng được thêm vào chứ không thay thế dinh dưỡng nền.

dinh dưỡng tổng hợp (synthetic)

synthetic nutrients

Phân bón được sản xuất dưới dạng muối khoáng tinh chế, không có nguồn gốc từ vật liệu hữu cơ. Vì dinh dưỡng đã ở dạng rễ hấp thụ trực tiếp được, nên tác dụng nhanh hơn nguồn hữu cơ và tỷ lệ N-P-K được biết chính xác, điều chỉnh được — đó là lý do hầu hết chương trình dinh dưỡng thủy canh dựa trên loại này.

dung dịch dinh dưỡng

nutrient solution

Hỗn hợp nước và muối phân bón hòa tan mà rễ cây thực sự hấp thụ, dù là trong bồn thủy canh hay nước thấm qua đất/giá thể. Thành phần, nồng độ và pH của dung dịch này chính là những gì người trồng điều chỉnh mỗi khi pha hoặc đo dinh dưỡng. Xem sản phẩm phân bón.

kali (potash)

potash

Thuật ngữ truyền thống chỉ nguyên liệu phân bón chứa kali, trước đây là kali cacbonat chiết từ tro gỗ, nay chỉ các muối kali khai thác được như kali clorua hay kali sulfat. Đây là nguồn gốc của chữ K trong nhiều sản phẩm NPK.

khóa dinh dưỡng

nutrient lockout

Tình trạng dinh dưỡng vẫn hiện diện trong giá thể nhưng rễ không hấp thụ được, thường do pH dung dịch lệch ra ngoài khoảng khiến dinh dưỡng đó còn ở dạng sẵn có về mặt hóa học. Nhìn bề ngoài giống thiếu dinh dưỡng dù vẫn bón đều, vì vấn đề nằm ở khả năng hấp thụ chứ không phải lượng cung cấp.

nhũ tương cá

fish emulsion

Phân bón hữu cơ dạng lỏng làm từ phụ phẩm cá, cung cấp đạm là chính kèm lượng nhỏ lân, kali và khoáng vi lượng khác. Có mùi khá nồng nên thường phải pha loãng nhiều trước khi dùng. Phổ biến trong trồng hữu cơ như nguồn đạm ở giai đoạn sinh trưởng.

phân bón tan chậm (slow-release)

slow-release fertilizer

Phân bón được thiết kế để dinh dưỡng giải phóng dần trong nhiều tuần đến nhiều tháng thay vì ngay khi bón, nhờ lớp vỏ bọc tan chậm hoặc dạng hóa học cần vi sinh vật phân giải. Giúp giảm số lần phải bón lại, đổi lại là kiểm soát nồng độ chính xác kém hơn tại một thời điểm cụ thể.

phân dơi/chim (guano)

guano

Phân dơi hoặc chim biển tích tụ lâu ngày, được khai thác và chế biến thành nguyên liệu phân bón. Hàm lượng N-P-K khác nhau rất nhiều tùy nguồn gốc — guano dơi thường giàu đạm, guano chim biển thường giàu lân — nên nguồn gốc cụ thể quyết định sản phẩm guano đó cung cấp chất gì là chính.

phân trùn quế

vermicompost

Phân trộn tạo ra bằng cách cho trùn đất ăn chất thải hữu cơ, trùn tiêu hóa rồi thải ra phân giàu dinh dưỡng và vi sinh vật có lợi. Nhìn chung nhẹ và đồng đều hơn phân trộn thô, vì chất liệu đã được trùn phân giải sẵn.

phân trùn quế (worm castings)

worm castings

Phân do trùn đất thải ra sau khi ăn chất hữu cơ, chứa dinh dưỡng ở dạng đã được phân giải một phần và mang theo vi sinh vật có lợi từ ruột trùn. Thường trộn vào đất hoặc ngâm thành trà phân, không dùng tưới trực tiếp như phân nước.

phụ gia dinh dưỡng bổ sung

nutrient supplements / additives

Sản phẩm thêm vào bên cạnh dinh dưỡng nền để cung cấp thứ dinh dưỡng nền chưa có, như canxi bổ sung, chất kích thích sinh học, hoặc khoáng chất riêng như silica. Được thiết kế để bổ trợ công thức nền, không phải để thay thế.

rửa trôi dinh dưỡng

leaching

Sự di chuyển của dinh dưỡng hòa tan ra khỏi giá thể khi nước chảy qua, cuốn muối hòa tan xuống và ra khỏi vùng rễ. Xảy ra tự nhiên ở mức độ nào đó mỗi lần tưới, và được thực hiện có chủ đích (xem xả rửa) khi cần xử lý tích tụ muối.

silica / silic

silica / silicon

Chất bổ sung khoáng cung cấp silic, nguyên tố cây hấp thụ và tích tụ trong vách tế bào, đặc biệt ở thân và lá. Được pha riêng với dinh dưỡng nền vì có thể phản ứng và kết tủa nếu trộn trực tiếp với các dinh dưỡng đậm đặc khác, nên thứ tự pha rất quan trọng.

thẩm thấu

osmosis

Sự di chuyển của nước qua màng, như vách tế bào rễ, từ phía có ít hạt hòa tan sang phía có nhiều hơn, không cần tế bào tiêu tốn năng lượng. Đây là cơ chế cơ bản giúp rễ hút nước, và cũng là lý do vì sao dung dịch dinh dưỡng quá đậm đặc có thể kéo nước ra khỏi rễ thay vì đưa nước vào.

thẩm thấu ngược

reverse osmosis

Quy trình lọc nước bằng cách ép nước qua màng lọc đủ mịn để chặn khoáng chất và muối hòa tan, cho ra nước có hàm lượng khoáng rất thấp. Người trồng dùng nó để bắt đầu pha dinh dưỡng từ một nền đã biết rõ, thay vì phải tính toán theo khoáng chất có sẵn trong nước máy vốn khác nhau tùy nguồn.

trung lượng (secondary nutrient)

secondary nutrient

Canxi, magiê và lưu huỳnh, nhóm dinh dưỡng cây cần ít hơn đa lượng nhưng nhiều hơn vi lượng. Thường thiếu hụt trong hệ thống trồng không đất, nhất là khi dòng dinh dưỡng nền và nguồn nước không cung cấp đủ.

trà phân trộn (compost tea)

compost tea

Chất lỏng thu được bằng cách ngâm phân trộn trong nước, thường có sục khí kèm theo, để chiết dinh dưỡng hòa tan và nhân số lượng vi sinh vật sống trong phân trộn đó. Dùng tưới đất hoặc phun qua lá, cung cấp cả dinh dưỡng lẫn vi sinh vật sống, không phải một tỷ lệ hóa học cố định.

tích tụ muối (salt buildup)

salt buildup / accumulation

Sự cô đặc dần của muối khoáng còn sót trong giá thể khi nước bốc hơi hoặc bị rễ hút đi nhanh hơn tốc độ muối được loại bỏ. Nếu không xử lý sẽ làm độ dẫn điện của giá thể tăng dần theo thời gian và có thể cản trở việc hút nước của rễ qua cơ chế thẩm thấu.

tưới phân (fertigation)

fertigation

Hòa phân bón vào nước tưới thay vì tưới nước và bón phân riêng biệt. Mỗi lần tưới đồng thời là một lần cho ăn, ở nồng độ người trồng đặt ra. Đây là phương pháp tiêu chuẩn trong hệ thủy canh và xơ dừa, nơi dinh dưỡng được pha vào bồn chứa hoặc bơm trực tiếp vào đường ống.

tưới phân tần suất cao

high-frequency fertigation

Lịch tưới phân chia thành nhiều lần nhỏ trong ngày thay vì một hai lần lớn, thường dùng với giá thể không đất giữ ẩm kém như xơ dừa hoặc bông khoáng. Cho ăn từng ít một, thường xuyên, giúp độ ẩm và nồng độ dinh dưỡng ở vùng rễ ổn định hơn giữa các lần tưới.

vi lượng (micronutrient)

micronutrient

Dinh dưỡng cây chỉ cần một lượng rất nhỏ, gồm sắt, mangan, kẽm, đồng, bo, molypden. Dù cần ít, thiếu một trong số này vẫn có thể làm cây chậm phát triển, vì mỗi chất đảm nhận một vai trò riêng không chất nào thay thế được.

vi sinh vật có lợi

beneficial microbes

Vi khuẩn và nấm được thêm vào đất hoặc giá thể để cư trú quanh vùng rễ. Một số phân giải chất hữu cơ thành dạng rễ hấp thụ được, số khác cộng sinh với rễ theo cách mở rộng phạm vi tìm nước và dinh dưỡng. Vì là sinh vật sống nên nhạy cảm với clo, độ mặn cao và pH cực đoan.

xả rửa (flushing)

flushing

Tưới bằng nước sạch, không pha dinh dưỡng, để đẩy muối hòa tan ra khỏi giá thể. Thực hiện khi độ dẫn điện của nước chảy ra quá cao, cho thấy dinh dưỡng hoặc muối tích tụ nhanh hơn rễ sử dụng, hoặc thực hiện ở giai đoạn cuối trước thu hoạch để loại bỏ dinh dưỡng còn sót trong giá thể.

Đạm-Lân-Kali (NPK)

Nitrogen-Phosphorus-Potassium (NPK)

Ba con số in trên nhãn phân bón theo thứ tự, thể hiện phần trăm khối lượng đạm, lân, kali có trong sản phẩm. Ví dụ công thức 5-10-10 có đạm thấp hơn nhưng lân và kali cao hơn công thức 10-10-10. Tỷ lệ chọn dùng thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

đa lượng (macronutrient)

macronutrient

Nhóm dinh dưỡng cây cần với lượng lớn nhất, chủ yếu là đạm, lân, kali; đôi khi canxi, magiê, lưu huỳnh cũng được xếp vào nhóm này. Cách phân nhóm dựa trên lượng cây sử dụng, không có nghĩa là vi lượng kém quan trọng hơn.