Trang này gồm các thuật ngữ về môi trường trồng trọt — các phép đo độ ẩm và áp suất hơi, tác động của nhiệt độ, xử lý không khí, và các đơn vị dùng để mô tả ánh sáng trồng cây.

bộ lọc carbon

carbon filter

Bộ lọc, thường là một ống hình trụ chứa than hoạt tính, mà không khí được hút qua để loại bỏ hợp chất gây mùi trước khi không khí được thải ra khỏi không gian trồng. Tốc độ luồng khí và lượng than bên trong đều ảnh hưởng đến mức độ mùi được giữ lại trước khi thoát ra ngoài.

bổ sung CO2 (CO2 enrichment)

CO2 supplementation / enrichment

Nâng nồng độ khí carbon dioxide trong không gian trồng lên cao hơn mức ngoài trời bình thường, vì CO2 là một trong những nguyên liệu quang hợp tiêu thụ. Thường đi kèm với cường độ ánh sáng đủ, vì quang hợp cần cả hai để sử dụng được lượng CO2 bổ sung.

Bức xạ quang hợp hữu hiệu (PAR)

Photosynthetically Active Radiation (PAR)

Dải bước sóng ánh sáng, khoảng 400–700 nanomet, mà cây có thể sử dụng cho quang hợp. Cả PPFD và DLI đều đo ánh sáng trong dải này cụ thể, chứ không phải toàn bộ ánh sáng mà một bóng đèn phát ra, vì các bước sóng ngoài dải này đóng góp rất ít cho sinh trưởng của cây.

cháy lá do ánh sáng (light burn)

light stress / light burn

Tổn thương nhìn thấy được trên mô lá — bạc màu hoặc cháy sém, thường rõ nhất ở vị trí gần nguồn sáng nhất — do cường độ ánh sáng vượt quá mức hệ quang hợp của cây có thể sử dụng hoặc chịu được ở khoảng cách hay nhiệt độ đó. Nâng đèn lên cao hơn hoặc giảm công suất giúp giảm mức phơi sáng này.

chênh lệch áp suất hơi (VPD)

vapor pressure deficit (VPD)

Chênh lệch giữa lượng hơi ẩm không khí có thể chứa tối đa ở trạng thái bão hòa và lượng hơi ẩm thực tế đang có, tại một nhiệt độ nhất định. Nó phản ánh lực hút ẩm mà không khí tác động lên bề mặt lá, vì vậy được theo dõi cùng với nhiệt độ và độ ẩm thay vì chỉ dùng độ ẩm đơn lẻ.

chênh lệch nhiệt độ ngày-đêm (DIF)

DIF (day/night temperature differential)

Hiệu số giữa nhiệt độ không khí ban ngày và ban đêm. DIF dương (ngày ấm hơn đêm) hoặc DIF âm (ngày mát hơn) ảnh hưởng đến sự vươn dài của thân ở nhiều loài cây, vì một phần phản ứng sinh trưởng này gắn với biến động nhiệt độ chứ không phải từng mức nhiệt riêng lẻ.

chu kỳ chiếu sáng

light cycle

Kiểu lặp lại của giai đoạn sáng và tối mà cây nhận được trong 24 giờ, thể hiện bằng số giờ sáng trên số giờ tối (ví dụ 18/6). Đây là lịch trình quy định photoperiod của cây, và với những loài nhạy cảm, còn quy định cả giai đoạn sinh trưởng hiện tại của cây.

Đèn gốm phát sáng (LEC)

Light Emitting Ceramic (LEC)

Một tên gọi khác của công nghệ đèn halogenua kim loại gốm (CMH); LEC và CMH mô tả cùng một loại công nghệ đèn, được chế tạo với ống hồ quang gốm và khí halogenua kim loại, và các nhà sản xuất dùng hai tên này thay thế cho nhau khi bán cùng một loại đèn.

Đèn halogenua kim loại gốm (CMH)

Ceramic Metal Halide (CMH)

Một loại đèn phóng điện dùng ống hồ quang bằng gốm và hỗn hợp khí halogenua kim loại, cho ra quang phổ rộng hơn và ánh sáng trắng hơn so với đèn HPS cùng dòng đèn phóng điện, trong khi vẫn dùng công suất tương đương với đèn HPS cho cùng diện tích trồng.

Đèn LED (Diode phát sáng)

Light Emitting Diode (LED)

Nguồn sáng bán dẫn tạo ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua, được dùng trong đèn trồng cây vì phổ và cường độ ánh sáng phát ra có thể điều chỉnh theo loại diode được chọn, và nó sinh ra ít nhiệt hơn trên mỗi đơn vị ánh sáng so với một số công nghệ chiếu sáng cũ hơn.

Đèn natri cao áp (HPS)

High Pressure Sodium (HPS)

Một loại đèn phóng điện tạo ra ánh sáng bằng cách cho dòng điện hồ quang đi qua hơi natri, cho ánh sáng nghiêng về phần vàng-cam của quang phổ. Loại đèn này được dùng trong chiếu sáng trồng cây từ nhiều thập kỷ trước khi đèn LED trở nên phổ biến.

Độ ẩm tương đối (RH)

Relative Humidity (RH)

Lượng hơi nước có trong không khí, biểu thị bằng phần trăm so với mức tối đa mà không khí có thể chứa ở nhiệt độ đó. Vì mức tối đa thay đổi theo nhiệt độ, cùng một chỉ số RH thể hiện lượng ẩm thực tế khác nhau ở các nhiệt độ khác nhau.

giai đoạn tối

dark period

Khoảng thời gian tối liên tục trong một chu kỳ chiếu sáng. Với cây nhạy cảm photoperiod, giai đoạn tối liên tục đủ dài là điều kiện để phản ứng ra hoa diễn ra được; ánh sáng lọt vào trong khoảng này có thể làm gián đoạn quá trình đó và khiến việc ra hoa bị trễ hoặc không xảy ra.

hệ thống HVAC (thông gió, sưởi & điều hòa)

HVAC

Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí kết hợp, dùng để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và trao đổi khí của không gian trồng như một tổ hợp phối hợp, thay vì qua các thiết bị riêng lẻ độc lập, cho phép điều chỉnh các yếu tố này cùng lúc thay vì từng cái một.

lumen

lumen

Đơn vị đo tổng lượng ánh sáng nhìn thấy mà một nguồn sáng phát ra, tính theo độ nhạy của mắt người chứ không theo phản ứng quang hợp của cây. Vì cách tính trọng số đó, lumen là chỉ số kém trực tiếp hơn so với các đơn vị dựa trên PAR như PPFD khi dùng cho ánh sáng trồng cây.

Mật độ dòng photon quang hợp (PPFD)

Photosynthetic Photon Flux Density (PPFD)

Lượng ánh sáng có thể dùng cho quang hợp chiếu xuống một diện tích nhất định trong mỗi giây, đo tại một điểm và thời điểm cụ thể. Đây là chỉ số cường độ tức thời, trong khi DLI là cường độ đó cộng dồn qua từng giờ của cả thời gian chiếu sáng trong ngày.

rò rỉ ánh sáng

light leak

Ánh sáng ngoài ý muốn lọt vào không gian trồng trong khoảng lẽ ra phải tối hoàn toàn, từ khe hở của khung che, cửa, hoặc đèn báo của thiết bị. Với cây nhạy cảm photoperiod, điều này có thể làm gián đoạn tín hiệu giai đoạn tối mà cây dựa vào để canh thời điểm ra hoa.

stress lạnh

cold stress

Phản ứng sinh lý cây thể hiện khi nhiệt độ môi trường xuống dưới ngưỡng chịu đựng, làm chậm các quá trình trao đổi chất, và trong trường hợp nặng hơn có thể gây tổn thương màng tế bào và mô. Khả năng phục hồi của cây phụ thuộc vào mức độ và thời gian nhiệt độ xuống thấp.

stress nhiệt (heat stress)

heat stress

Phản ứng sinh lý cây thể hiện khi nhiệt độ môi trường vượt quá ngưỡng chịu đựng, ảnh hưởng đến các quá trình như thoát hơi nước, hoạt động khí khổng và enzyme. Biểu hiện khác nhau tùy loài, mức nhiệt vượt ngưỡng bao nhiêu, và thời gian cây phải chịu mức nhiệt đó.

stress phi sinh học

abiotic stress

Áp lực lên cây do các yếu tố môi trường không phải sinh vật gây ra — nhiệt độ cực đoan, cường độ ánh sáng, lượng nước sẵn có, độ ẩm, độ mặn — khác với áp lực do sâu bệnh hay sinh vật khác gây ra (stress sinh học). Nhiều yếu tố phi sinh học thường tác động lên cây cùng một lúc.

than hoạt tính

activated carbon

Carbon đã qua xử lý để có diện tích bề mặt bên trong rất lớn, đầy các lỗ xốp siêu nhỏ, giúp nó hấp phụ (bám dính lên bề mặt) khí và hợp chất gây mùi khi không khí đi qua. Đây là vật liệu được dùng bên trong bộ lọc carbon.

thông gió

ventilation

Sự trao đổi không khí trong không gian trồng, đưa không khí mới vào và đẩy không khí cũ ra, ảnh hưởng đến nguồn CO2, nhiệt độ, độ ẩm và luồng khí lưu thông qua tán lá. Thông gió kém có thể khiến độ ẩm hoặc nhiệt tích tụ cục bộ quanh cây.

Tổng lượng ánh sáng hàng ngày (DLI)

Daily Light Integral (DLI)

Tổng lượng ánh sáng mà một khu vực trồng nhận được trong suốt một ngày, đo bằng tổng ánh sáng quang hợp phát ra trong toàn bộ số giờ chiếu sáng, thay vì cường độ ánh sáng tại một thời điểm đơn lẻ. Hai khu vực trồng có thể có cùng cường độ đỉnh nhưng khác nhau về DLI.