Giá thể & Hệ thống trồng
Định nghĩa các loại giá thể trồng và hệ thống tưới được xây dựng quanh chúng — giải thích đó là gì và thường dùng ở đâu, không phải nên chọn loại nào.
aquaponics (thủy sinh kết hợp)
aquaponics
Hệ thống kết hợp nuôi cá với trồng cây thủy canh, trong đó nước từ bể cá — chứa chất thải của cá — được luân chuyển đến cây trồng. Vi khuẩn có lợi trong hệ thống chuyển hóa chất thải thành dạng cây hấp thụ được như dinh dưỡng, đồng thời cây giúp lọc nước trước khi nước quay trở lại bể cá.
bông khoáng (rockwool)
rockwool
Giá thể được làm bằng cách nung chảy đá núi lửa rồi kéo thành sợi mịn, ép thành khối, tấm hoặc bánh. Vật liệu này đã tiệt trùng và giữ cả nước lẫn khí tốt trong cấu trúc sợi, nên thường dùng để giâm cành, ươm cây con và cho hệ thống thủy canh hoàn chỉnh, tuy nhiên nó không phân hủy nên phải xử lý bỏ sau khi dùng.
canh tác thẳng đứng (vertical farming)
vertical farming
Trồng cây theo các lớp xếp chồng thay vì trên một mặt phẳng ngang duy nhất, thường thực hiện trong nhà dưới ánh sáng nhân tạo kết hợp hệ thủy canh hoặc hệ không đất tương tự. Việc xếp lớp giúp nhân lên diện tích trồng có thể đạt được trên cùng một diện tích sàn, dù mỗi lớp cần nguồn sáng riêng vì ánh nắng tự nhiên không chiếu tới các lớp bên dưới.
chất cải tạo đất (soil amendment)
soil amendment
Bất kỳ vật liệu nào trộn vào đất để thay đổi tính chất vật lý hoặc sinh học của đất, thay vì cung cấp dinh dưỡng trực tiếp như phân bón. Perlite cải thiện thoát nước, phân compost bổ sung chất hữu cơ và sinh vật đất, còn vôi điều chỉnh pH — mỗi chất cải tạo tác động vào một đặc tính khác nhau của đất chứ không tự nuôi cây.
chậu vải (fabric pot / smart pot)
fabric pot / smart pot
Chậu trồng làm từ vải dệt thoáng khí thay vì nhựa kín. Không khí đi qua thành vải, giúp "cắt tỉa rễ bằng không khí" khi đầu rễ chạm tới mép chậu — đầu rễ khô nhẹ và ngừng phát triển ra ngoài thay vì cuộn tròn trong chậu, nhờ đó bộ rễ bên trong trở nên dày và phân nhánh nhiều hơn.
giá thể (substrate / growing medium)
substrate / growing medium
Thuật ngữ chung chỉ bất kỳ vật liệu nào mà rễ cây phát triển bên trong — đất, xơ dừa, bông khoáng, sỏi đất nung hoặc lựa chọn khác. Nó nâng đỡ vật lý cho cây, và tùy loại vật liệu, còn đóng vai trò giữ nước, khí và dinh dưỡng sẵn sàng cho rễ hấp thụ. Xem giá thể
hệ thống bấc hút (wicking system)
wicking system
Hệ thống tưới thụ động trong đó vật liệu bấc hút nước từ bể chứa bên dưới lên giá thể nhờ hiện tượng mao dẫn, tương tự cách bấc nến hút sáp. Cây hút ẩm khi cần mà không cần bơm, giúp hệ thống tự điều chỉnh, nhưng chỉ phù hợp với chậu nhỏ nơi bấc có thể phân bố nước đều.
hệ thống chảy tràn bỏ (run-to-waste)
run-to-waste
Cách tưới trong đó dung dịch dinh dưỡng chỉ chảy qua giá thể một lần, phần nước thừa chảy ra ở đáy bị bỏ đi thay vì thu lại để tái sử dụng. Vì dung dịch đã dùng không bao giờ được tuần hoàn lại, nên không xảy ra tích tụ muối mất cân bằng qua nhiều chu kỳ, đổi lại là tốn nhiều nước và dinh dưỡng hơn nói chung.
hệ thống ngập rút (ebb and flow / flood and drain)
ebb and flow / flood and drain
Hệ thống thủy canh trong đó khay chứa chậu trồng trên giá thể rắn được ngập định kỳ bằng dung dịch dinh dưỡng bơm lên từ bể chứa bên dưới, sau đó rút cạn trở lại sau một khoảng thời gian nhất định. Cây được nuôi ăn trong chu kỳ ngập và có giai đoạn tiếp xúc không khí khi nước rút, nhờ đó rễ không bị ngâm nước liên tục.
khí canh (aeroponics)
aeroponics
Phương pháp trồng trong đó rễ treo lơ lửng trong một khoang kín và được phun sương dung dịch dinh dưỡng theo chu kỳ, thay vì cắm trong giá thể hay ngâm nước tĩnh. Giữa các lần phun, rễ tiếp xúc với không khí nên luôn có oxy. Khoang trồng phải giữ tối để tránh tảo phát triển trên bề mặt rễ ẩm ướt.
kỹ thuật màng dinh dưỡng (nutrient film technique / NFT)
nutrient film technique (NFT)
Hệ thống thủy canh trong đó một lớp màng mỏng dung dịch dinh dưỡng chảy liên tục dọc đáy một máng nghiêng, tràn qua phần rễ trần đặt bên trong, rồi chảy về bể chứa. Vì lớp màng rất mỏng, phần lớn bộ rễ vẫn tiếp xúc với không khí phía trên dòng dung dịch, kết hợp việc cấp dinh dưỡng liên tục với việc tiếp cận oxy thường xuyên.
mùn (humus)
humus
Chất hữu cơ màu sẫm, ổn định, còn lại sau khi xác thực vật và động vật đã phân hủy hoàn toàn trong đất. Khác với chất hữu cơ tươi, mùn phân hủy rất chậm nên tồn tại trong đất nhiều năm, giúp tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất, đồng thời tạo nên màu sẫm và kết cấu tơi xốp đặc trưng của đất.
phương pháp Kratky (Kratky method)
Kratky method
Kỹ thuật thủy canh thụ động trong đó rễ cây nằm trong bể dung dịch dinh dưỡng kín, hoàn toàn không có bơm hay sục khí. Khi cây hút nước, một khoảng trống không khí mở ra phía trên mặt dung dịch, để một phần bộ rễ tiếp xúc với oxy, nhờ đó hệ thống tự điều chỉnh mà không cần bộ phận chuyển động hay điện.
sỏi đất nung / hydroton (clay pebbles)
clay pebbles / hydroton
Những viên đất sét nung nở nhỏ, hình tròn, được nung ở nhiệt độ cao đến khi trở nên nhẹ và xốp. Dùng làm giá thể trong hệ thống thủy canh, bản thân chúng giữ ít nước nhưng thoát nước nhanh và tạo khoảng khí lớn giữa các viên, có thể tái sử dụng sau khi rửa vì không bị phân hủy theo thời gian.
thông khí (aeration)
aeration
Sự hiện diện của các túi khí bên trong giá thể, xen giữa nước và các hạt rắn. Rễ cần oxy từ những túi khí này để hô hấp, nên một giá thể luôn ngập nước và không còn chỗ cho khí có thể làm rễ ngạt dù độ ẩm vẫn dư thừa. Vật liệu thô như perlite thường được trộn vào để giữ các túi khí không bị bít.
thủy canh (hydroponic)
hydroponic
Trồng cây với bộ rễ nằm trong dung dịch dinh dưỡng hoặc giá thể trơ thay vì đất, toàn bộ dinh dưỡng được cấp qua nước thay vì lấy từ chất hữu cơ trong đất. Vì không có đất làm bộ đệm cho pH hay nồng độ dinh dưỡng, người trồng thủy canh phải kiểm soát trực tiếp và ngay lập tức mọi thứ mà rễ nhận được.
thủy canh sâu (deep water culture / DWC)
deep water culture (DWC)
Phương pháp thủy canh trong đó rễ treo trực tiếp trong dung dịch dinh dưỡng được sục khí, chứa trong bể bên dưới rọ trồng, không có giá thể bao quanh bộ rễ. Máy bơm khí và đá sủi khí liên tục cấp oxy cho dung dịch, vì nếu rễ nằm trong nước tù đọng sẽ bị ngạt.
thủy canh sâu tuần hoàn (recirculating deep water culture / RDWC)
recirculating deep water culture (RDWC)
Hệ thống thủy canh sâu trong đó nhiều xô, mỗi xô chứa rễ của một cây ngâm trong dung dịch, được nối với nhau qua ống dẫn đến một bể chứa chung, và bơm tuần hoàn dung dịch giữa tất cả các xô. Cách này giữ nồng độ dinh dưỡng, pH và nhiệt độ đồng đều trên mọi cây, khác với các xô DWC riêng lẻ có thể lệch theo hướng khác nhau.
túi trồng (grow bag)
grow bag
Túi mềm, thường bằng nhựa hoặc vải, chứa giá thể như xơ dừa hoặc đất và dùng thay cho chậu cứng. Túi trồng giá rẻ, gấp phẳng để cất trước khi dùng, và thành túi mềm mang lại một phần lợi ích thoáng khí ở mép giống chậu vải, dù hiệu ứng này rõ rệt hơn kém.
tưới nhỏ giọt (drip irrigation)
drip irrigation
Phương pháp tưới cấp nước hoặc dung dịch dinh dưỡng chậm và trực tiếp vào gốc từng cây qua các đầu nhỏ giọt nhỏ, thay vì làm ngập cả khu vực trồng. Vì mỗi đầu nhỏ giọt có thể điều chỉnh riêng, hệ thống cho phép cấp lượng nước khác nhau cho từng cây trong cùng một hệ, và thường thấy trong các giàn trồng bằng xơ dừa hoặc đất chạy theo bộ hẹn giờ.
vermiculite
vermiculite
Khoáng chất nở ra thành các vảy mỏng, nhẹ, xếp lớp khi được nung nóng, dùng làm phụ gia cho đất. Khác với perlite, vermiculite giữ lượng nước lớn giữa các lớp và giải phóng từ từ, nên được dùng khi việc giữ ẩm quan trọng hơn thoát nước, chẳng hạn trong hỗn hợp ươm hạt.
xơ dừa (coco coir)
coco coir
Giá thể làm từ phần xơ của vỏ dừa, được xử lý và rửa sạch thành dạng khối, mảnh hoặc sợi mịn. Giữ nước tốt trong khi vẫn thoát được lượng nước dư, tính chất nằm giữa đất và giá thể thủy canh thuần túy, và nó tự nhiên hấp thụ canxi cùng magiê — đây là lý do vì sao thường phải bổ sung cal-mag khi dùng loại giá thể này.
đá trân châu (perlite)
perlite
Thủy tinh núi lửa được nung nóng đến khi nở ra thành hạt trắng nhẹ, xốp. Trộn vào đất hoặc xơ dừa, nó tạo ra các túi khí và cải thiện khả năng thoát nước mà không bị phân hủy theo thời gian, vì đây là khoáng chất trơ chứ không phải vật liệu hữu cơ. Nó giữ một lượng nước nhỏ trên bề mặt xốp trong khi để nước thừa thoát ra tự do.
đất sống / super soil (living soil)
living soil / super soil
Hỗn hợp đất được xây dựng với quần thể vi sinh vật, nấm và các chất hữu cơ đa dạng, nhằm duy trì hoạt động sinh học suốt cả chu kỳ trồng và lâu hơn. Dinh dưỡng chủ yếu được cung cấp qua quá trình vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ sẵn có trong hỗn hợp, thay vì bón phân nước định kỳ — đây là điểm khác biệt so với đất trồng thông thường phải bón thêm phân.
đất thịt pha (loam)
loam
Loại đất gồm hỗn hợp cân bằng giữa hạt cát, bùn và sét, theo tỷ lệ tránh được nhược điểm của từng loại hạt riêng lẻ. Đất này thoát nước tốt hơn đất nhiều sét, đồng thời giữ nước và dinh dưỡng tốt hơn đất cát, đó là lý do nó thường được xem là loại đất đa dụng cho cây trồng.
