Đo lường & Kiểm nghiệm
Trang này tập hợp các thuật ngữ đo lường và kiểm nghiệm xuất hiện trên màn hình máy đo, trong phiếu kết quả phân tích và trong yêu cầu kỹ thuật của người mua. Mỗi mục giải thích thuật ngữ đó nghĩa là gì và con số nó nhắc tới thực sự mô tả điều gì.
aflatoxin (độc tố nấm mốc Aspergillus)
aflatoxin
Nhóm độc tố nấm mốc chủ yếu do nấm thuộc chi Aspergillus sinh ra, thường gặp trên nguyên liệu thực vật bảo quản trong điều kiện ấm và ẩm. Phòng thí nghiệm thường báo cáo riêng từng dạng, quen gọi là B1, B2, G1 và G2, kèm một giá trị tổng, đo theo nồng độ trên khối lượng mẫu.
chứng nhận phân tích (COA)
Certificate of Analysis (COA)
Phiếu kết quả do phòng thí nghiệm phát hành cho một mẫu hoặc một lô cụ thể. Phiếu ghi vật liệu được kiểm, mã mẫu, phương pháp phân tích đã dùng và giá trị đo được của từng chỉ tiêu. COA cho biết phòng thí nghiệm tìm thấy gì trên mẫu đó, nên là một bản ghi kết quả đo chứ không phải lời bảo đảm cho cả dòng sản phẩm.
dung môi tồn dư (residual solvents)
residual solvents
Vết dung môi đã dùng ở công đoạn chiết xuất hoặc tinh chế còn sót lại trong thành phẩm. Chúng được đo bằng phân tích hóa học và báo cáo theo nồng độ trên khối lượng cho từng dung môi được nêu tên. Chỉ tiêu này áp dụng cho sản phẩm chiết xuất đã qua chế biến; nguyên liệu thực vật khô chưa chế biến thường không kiểm chỉ tiêu này.
độ dẫn điện (EC)
electrical conductivity (EC)
Chỉ số cho biết dung dịch dẫn dòng điện tốt đến mức nào; càng nhiều muối khoáng hòa tan thì giá trị càng cao. Người trồng đọc chỉ số này từ bút đo cầm tay hoặc đầu đo lắp trong hệ tưới, thường tính bằng milisiemens trên centimet hoặc microsiemens trên centimet, để biết độ đậm tổng thể của dung dịch dinh dưỡng hoặc lượng muối đang tích trong giá thể.
độc tố nấm mốc (mycotoxin)
mycotoxin
Hợp chất độc do một số loài nấm mốc sinh ra khi phát triển trên nguyên liệu thực vật. Độc tố nấm mốc là chất hóa học chứ không phải sinh vật sống, nên vẫn còn lại sau khi nấm sinh ra chúng đã chết, và phải đo bằng phân tích hóa học chứ không phải bằng cách đếm vi sinh. Nấm khác nhau sinh độc tố khác nhau.
đơn vị khuẩn lạc (CFU)
colony forming unit (CFU)
Đơn vị đếm dùng trong phân tích vi sinh. Mẫu đã xử lý được dàn lên môi trường nuôi cấy, và mỗi khuẩn lạc nhìn thấy được xem là mọc lên từ một tế bào hoặc một cụm tế bào còn sống, nên kết quả báo cáo theo đơn vị khuẩn lạc trên gam hoặc trên mililit. Nó đếm vi sinh vật còn mọc được, không phải tổng số tế bào.
hàm lượng ẩm (moisture content)
moisture content
Tỷ lệ khối lượng mẫu là nước, xác định bằng cách cân vật liệu, sấy khô trong điều kiện quy định rồi cân lại. Chỉ số này trả lời có tổng cộng bao nhiêu nước, còn hoạt độ nước trả lời phần nước đó dùng được đến đâu; hàng khô vì vậy thường được mô tả bằng cả hai con số.
hoạt độ nước (aw)
water activity (aw)
Tỷ số giữa áp suất hơi nước của vật liệu và áp suất hơi nước của nước tinh khiết ở cùng nhiệt độ, biểu thị trên thang từ 0 đến 1. Chỉ số này cho biết bao nhiêu phần nước đang có là nước tự do mà vi sinh vật sử dụng được, khác với tổng lượng nước mà vật liệu chứa.
kiểm tra hàm lượng hoạt chất (potency)
potency testing
Phân tích trong phòng thí nghiệm nhằm đo lượng hoạt chất được nêu tên có trong mẫu, thường báo cáo theo phần trăm khối lượng khô hoặc miligam trên gam. Con số thu được chỉ mô tả đúng mẫu đã gửi kiểm, nên kết quả thay đổi giữa các lô, giữa các cây và giữa những bộ phận khác nhau của cây.
kiểm tra tính đồng nhất (homogeneity)
homogeneity testing
Phân tích nhằm kiểm tra một lô có đồng nhất hay không, bằng cách lấy nhiều mẫu ở những vị trí khác nhau trong lô rồi so kết quả. Nếu các giá trị tương đồng, một mẫu có thể đại diện hợp lý cho cả lô; nếu lệch nhau, lô đó không đồng nhất và kết quả một mẫu chỉ mô tả đúng phần đã lấy.
kiểm tra vi sinh vật (microbial testing)
microbial testing
Phân tích trong phòng thí nghiệm để đếm hoặc định danh vi sinh vật có trong mẫu, như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Mẫu được xử lý rồi nuôi cấy, hoặc phân tích bằng phương pháp sinh học phân tử, và kết quả báo cáo trên một đơn vị khối lượng mẫu. Mỗi chỉ tiêu trả lời một câu hỏi khác nhau nên một phiếu thường liệt kê nhiều chỉ tiêu riêng.
kim loại nặng (Pb, As, Cd, Hg)
heavy metals (Pb, As, Cd, Hg)
Trong báo cáo phân tích, đây là nhóm nguyên tố kim loại và á kim được kiểm trong nguyên liệu thực vật và vật tư đầu vào, phổ biến nhất là chì (Pb), asen (As), cadimi (Cd) và thủy ngân (Hg). Chúng có thể đi vào cây trồng từ đất, nước tưới, vật tư đầu vào hoặc thiết bị chế biến, và được đo theo nồng độ trong mẫu chứ không quan sát được bằng mắt.
ochratoxin
ochratoxin
Độc tố nấm mốc do một số nấm Aspergillus và Penicillium sinh ra khi phát triển trên nguyên liệu thực vật trong quá trình bảo quản, dạng thường được phân tích là ochratoxin A. Vì hình thành trong lúc lưu kho hơn là ngoài đồng, chỉ tiêu này thường được kiểm cùng aflatoxin trên nguyên liệu khô trong cùng một bộ phân tích.
Quang phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis)
UV-Visible Spectroscopy (UV-Vis)
Kỹ thuật phân tích đo lượng ánh sáng tử ngoại và ánh sáng khả kiến mà mẫu hấp thụ tại những bước sóng nhất định. Lượng hấp thụ tỷ lệ với nồng độ các chất hấp thụ có trong mẫu. Cách này nhanh và rẻ hơn sắc ký nhưng không tách được hỗn hợp, nên chỉ cho một giá trị tổng hợp thay vì từng chất riêng.
sàng lọc dư lượng thuốc trừ sâu
pesticide screening
Phân tích trong phòng thí nghiệm để tìm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong mẫu. Phòng thí nghiệm làm theo một danh mục hoạt chất định sẵn, nên kết quả chỉ phản ánh những chất nằm trong danh mục đó; chất đã dùng nhưng không có trong danh mục sẽ không hiện ra. Kết quả thường tính theo nồng độ trên khối lượng mẫu.
sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS)
Gas Chromatography-Mass Spectrometry (GC-MS)
Kỹ thuật phân tích kết hợp sắc ký khí, vốn tách các hợp chất trong mẫu đã hóa hơi, với khối phổ, vốn định danh từng chất dựa trên khối lượng các mảnh vỡ của nó. Cặp kỹ thuật này dùng cho chất dễ bay hơi và bán bay hơi, gồm dung môi tồn dư và nhiều hoạt chất bảo vệ thực vật.
sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS)
Liquid Chromatography-Mass Spectrometry (LC-MS)
Kỹ thuật phân tích kết hợp sắc ký lỏng, vốn tách các hợp chất trong mẫu lỏng, với khối phổ, vốn định danh từng chất dựa trên khối lượng các mảnh vỡ của nó. Kỹ thuật này hợp với những chất khó hóa hơi và được dùng rộng rãi để sàng lọc dư lượng ở nồng độ rất thấp.
sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
High-Performance Liquid Chromatography (HPLC)
Kỹ thuật phân tích tách các hợp chất trong mẫu lỏng bằng cách bơm mẫu dưới áp suất qua một cột nhồi, khiến mỗi hợp chất rời cột ở thời điểm đặc trưng của nó và đo được lượng. Kỹ thuật này dùng cho những chất bền trong dung dịch và không cần chuyển sang thể hơi.
tạp chất lạ (foreign matter)
foreign matter
Mọi thứ lẫn trong mẫu mà không phải là nguyên liệu thực vật đáng lẽ tạo nên mẫu đó, chẳng hạn đất, sỏi, mảnh côn trùng, tóc, mảnh bao bì hoặc bộ phận của một loài cây khác. Chỉ tiêu này được đánh giá bằng quan sát và sàng lọc cơ học chứ không bằng thiết bị phân tích, rồi báo cáo theo tỷ lệ trên khối lượng mẫu.
tổng chất rắn hòa tan (TDS)
total dissolved solids (TDS)
Chỉ số cho biết dung dịch chứa bao nhiêu chất hòa tan, báo cáo theo phần triệu (ppm) hoặc miligam trên lít. Phần lớn máy đo dành cho người trồng không cân trực tiếp lượng chất rắn mà đo độ dẫn điện rồi quy đổi bằng một hệ số cố định; do hệ số này khác nhau giữa các chuẩn máy, cùng một dung dịch có thể cho hai số đọc khác nhau.
tổng nấm men và nấm mốc (TYM)
total yeast and mold (TYM)
Chỉ tiêu vi sinh báo cáo tổng số nấm men và nấm mốc thu hồi từ mẫu, tính bằng đơn vị khuẩn lạc trên gam. Giá trị này phản ánh lượng nấm trên vật liệu nói chung, không phân biệt nấm đồng ruộng vô hại với những loài sinh độc tố; muốn biết loài cụ thể phải phân tích riêng.
tổng số vi khuẩn hiếu khí (TAC / TAMC)
total aerobic count (TAC) / total aerobic microbial count (TAMC)
Chỉ tiêu vi sinh báo cáo số vi khuẩn phát triển được trong điều kiện có oxy thu hồi từ mẫu, tính bằng đơn vị khuẩn lạc trên gam. Đây là chỉ số phản ánh tổng lượng vi khuẩn mà vật liệu mang theo, nhưng không cho biết đó là những loài nào. Dược điển gọi cùng chỉ tiêu này là total aerobic microbial count (TAMC), nên phiếu kết quả của phòng thí nghiệm có thể ghi một trong hai chữ viết tắt.
