Mô tả
Than bùn sphagnum do Nord Agri SIA sản xuất và đóng bao tại Latvia, EU, đưa về Thái Lan theo hình thức đặt trước, tối thiểu một container 40ft. AZ Grow lo phần nhập khẩu, thông quan và điều phối vận chuyển từ cảng Laem Chabang về tận farm.
Trong bao có gì
100% than bùn khai thác từ đầm lầy nổi (raised bog peat), phân hủy ít đến trung bình (H2–H5), hàm lượng hữu cơ trên 85% khối lượng khô. Hàng về là dùng trồng được ngay: pH đã được nâng lên từ mức than bùn thô bằng vôi carbonate, phân NPK kèm vi lượng đã trộn sẵn, và có chất trợ thấm để than bùn hút nước đều.
Nghĩa là ở farm không phải bón vôi và không phải bón lót nữa — phần đó nhà máy đã làm. Chương trình dinh dưỡng của bạn xây tiếp trên nền các con số dưới đây.
Hai công thức — và nên lấy loại nào
Cả hai đều là giá thể ươm cây thuộc dòng SEEDING của Nord Agri và đều được bón cùng một lượng dinh dưỡng. Thứ phân biệt chúng là độ mịn, tỷ trọng và loại vật chứa mà chúng được làm ra để dùng.
| Seeding TS 80/20 | Seeding P 30/70 | |
|---|---|---|
| Than bùn trắng / đen | 80% / 20% | 30% / 70% |
| Cấu trúc | Extra fine, 0–5 mm | Fine, 0–10 mm |
| Tỷ trọng | 200–240 kg/m³ | 220–260 kg/m³ |
| Vật chứa hãng chỉ định | Mọi loại khay ươm | Chậu tới 12 cm |
| Công dụng ghi trên tài liệu kỹ thuật | Cây con, cây giống, giâm cành, ươm hạt | Rau, cây ăn quả, berry, microgreen và các cây con khác ở giai đoạn đầu |
| Quy cách bao hãng liệt kê | 70L · 250L · 300L · big bale | 70L · big bale |
| Bán tại đây | 70L và 250L | 70L |
Giống nhau ở cả hai, theo nhãn bao và tài liệu kỹ thuật: pH (CaCl₂) 5,2–6,0 · hàm lượng muối (KCl) 0,8–1,6 g/l · đạm 110–250 mg/l · lân (P₂O₅) 60–180 mg/l · kali oxit (K₂O) 120–280 mg/l · độ dẫn điện 15–50 mS/m (EN 13038) · phân nền NPK 14-16-18 ở 0,8 kg/m³ · phân tan chậm 40 N ở 250 g/m³ · vi lượng 50 g/m³ · Humus® additive 2 L/m³ · chất trợ thấm 1 L/m³ · thể tích bao đo theo EN 12580.
Tài liệu kỹ thuật của hãng: Seeding TS 80/20 (PDF) · Seeding P 30/70 (PDF)
Nên lấy loại nào. Hai công thức cùng giá, nên lựa chọn đi theo vật chứa bạn đang đổ giá thể: khay ươm mọi loại thì lấy 80/20, chậu tới 12 cm thì lấy 30/70. Chỗ tiền thay đổi là quy cách bao — giao tới Bangkok, bao 250L tính ra 2,92 ฿ mỗi lít so với 3,90 ฿ mỗi lít ở bao 70L — và bao 250L chỉ có công thức 80/20, nên farm cần 30/70 trả theo đơn giá bao 70L. Báo công thức và quy cách bao khi đặt trước.
Quy cách và số bao mỗi container
Bao 70L — 1.152 bao mỗi container 40ft, tổng 80.640 lít. Nếu chọn công thức 80/20, một container xếp được tới 1.326 bao, vì công thức nhẹ hơn nên đầy thể tích trước khi chạm giới hạn trọng lượng.
Bao 250L — 540 bao mỗi container 40ft, tổng 135.000 lít, công thức 80/20.
Đặt tối thiểu một container 40ft. Nếu muốn xếp chung cả 70L và 250L trong một container, liên hệ để nhận báo giá.
Đặt trước, thời gian và thanh toán
Đây là hàng đặt trước, sản xuất theo đơn tại Latvia chứ không cắt từ kho. Thời gian sản xuất 7–15 ngày sau khi thanh toán, vận chuyển đường biển về Thái Lan thêm 55–65 ngày — vì vậy hãy đặt trước khoảng ba tháng so với vụ cần dùng.
Thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng khi xác nhận đơn. Giá báo đã gồm CFR Laem Chabang, VAT, thuế nhập khẩu và phí xử lý. Cước từ cảng về farm tính riêng và trả thẳng cho nhà xe — 16.000 ฿ về Bangkok, 29.000 ฿ về Buriram, các tỉnh khác liên hệ để nhận giá. Báo giá có hiệu lực 30 ngày, tỷ giá EUR/THB chốt tại thời điểm thanh toán.
Cách dùng và bảo quản
Than bùn được nén chặt trong bao. Mở bao, bẻ tơi khối nén và để vật liệu nở ra trước khi vào khay hoặc chậu — nếu vào giá thể khi còn nén, thể tích dùng được sẽ ít hơn số đã trả tiền và vùng rễ chặt hơn dự tính.
Làm ẩm kỹ trước khi dùng. Than bùn khô đẩy nước ở lần tiếp xúc đầu, nên cấp nước thành nhiều đợt rồi đảo đến khi độ ẩm đều khắp mẻ, thay vì dội nước lên bề mặt rồi cho là đã ngấm hết. Chất trợ thấm trộn sẵn giúp việc này nhanh hơn nhưng không thay thế việc làm ẩm đúng cách.
Hướng dẫn bảo quản của Nord Agri: để bao tránh tác động trực tiếp của thời tiết, không để khô quá cũng không để ướt, tránh nắng trực tiếp, và buộc kín bao đã mở. Các chỉ số dinh dưỡng công bố là giá trị tại thời điểm nhà sản xuất xuất lô hàng và sẽ thay đổi tự nhiên trong quá trình lưu kho, nên nếu để lâu thì kiểm tra lại hàm lượng dinh dưỡng trước khi dùng.
GACP
Phù hợp với cơ sở vận hành theo chuẩn GACP và các farm trồng dược liệu để xuất khẩu. Kết quả phân tích giá thể và SDS cung cấp theo yêu cầu.
Nord Agri có tên trong danh sách các công ty tham gia Chain of Custody của Responsibly Produced Peat, số đăng ký RPP-19-0120 (hạng mục than bùn). Đăng ký này áp cho công ty chứ không phải từng lô hàng, nên nếu hồ sơ xuất khẩu của bạn cần chứng từ RPP cho lượng than bùn nhận được, hãy báo để chúng tôi xin xác nhận cho đúng lô của bạn trước khi vào sản xuất.
Mỗi container đều có phytosanitary certificate (giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật) riêng cho đúng lô hàng đó, do cơ quan bảo vệ thực vật quốc gia của Latvia cấp. Chi phí này đã nằm trong giá báo — không thu phí chứng từ riêng.
Dành cho farm và đại lý
Giá cho farm và đại lý báo theo yêu cầu. Gửi công thức, quy cách bao và số container cần lấy, chúng tôi sẽ báo giá.



